T. Bell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bora 3 14:43 3.7 4.3 0.3 62.5% 0% 25.0% 0 0
Superliga Superliga 3 14:43 3.7 4.3 0.3 62.5% 0% 25.0% 0 0
Nymburk 3 21:50 8 7.7 1.7 44.4% 0.0% 62.5% 0 0
Nymburk 46 19:38 8 5.3 1.9 50.2% 18.0% 59.2% 0 0
Nymburk 14 23:44 9.9 5.3 1.9 49.1% 31.8% 58.8% 2 0
Bristol Flyers 2 26:28 13 5 3.5 35.7% 50.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions