T. Been

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Den Helder 28 9:24 2.4 0.6 0.5 44.0% 46.2% 83.3% 0 0
DBL DBL 2 10:22 1 0.5 0.5 0% 0% 100.0% 0 0
BNXT League BNXT League 26 9:20 2.5 0.7 0.5 44.0% 46.2% 75.0% 0 0
Den Bosch 16 5:43 1.4 0.3 0.8 38.9% 33.3% 75.0% 0 0
Den Bosch 1 0:43 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Den Bosch 15 4:51 1.2 0.3 0.1 40.0% 25.0% 100.0% 0 0
Den Bosch 2 2:21 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions