T. Battle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anorthosis Volou W 18 29:45 11.3 8.1 0.6 42.3% 0% 77.1% 3 0
A1 Women A1 Women 18 29:45 11.3 8.1 0.6 42.3% 0% 77.1% 3 0
Oaklands Wolves W 27 15:42 6.6 4.8 0.6 52.3% 0.0% 56.8% 1 0
Montana 2003 W 5 23:13 10.2 6.8 0.6 48.9% 0.0% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions