T. Barnes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal 7 20:00 7.6 4.7 0.9 44.2% 33.3% 81.8% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 23:41 8 4 2 33.3% 33.3% 0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 6 19:23 7.5 4.8 0.7 47.1% 33.3% 81.8% 0 0
Imortal 18 18:06 6.4 4.7 0.8 48.1% 33.3% 86.1% 0 0
Caledonia Gladiators 2 31:02 12 8.5 1 50.0% 50.0% 75.0% 1 0
Imortal Caledonia Gladiators 15 25:07 12.4 6.3 1.1 55.5% 42.9% 90.7% 1 0
Imortal 22 26:11 11.7 5.3 1.1 51.7% 42.0% 81.4% 3 0
Imortal 1 25:57 9 6 4 57.1% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions