T. Baptiste

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lebanon W 3 30:07 17 7.3 0.3 51.4% 20.0% 82.4% 1 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 30:07 17 7.3 0.3 51.4% 20.0% 82.4% 1 0
Keltern W 3 20:47 11.7 3.7 0.3 56.7% 0.0% 100.0% 0 0
Lebanon W 4 32:25 12.8 7.8 2.5 41.3% 0.0% 86.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions