T. Balima

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limoges U21 Limoges 29 21:08 5.6 2.1 2.8 32.2% 21.5% 63.5% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 26 22:54 6.1 2.3 3.1 32.3% 21.9% 66.0% 0 0
LNB LNB 3 5:48 0.7 0.3 0.3 25.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions