T. Babic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feniks W 14 21:02 2.4 2.2 0.7 22.4% 19.4% 0.0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 14 21:02 2.4 2.2 0.7 22.4% 19.4% 0.0% 0 0
Mladi Krajisnik W 18 18:52 2.9 1.5 1.1 32.8% 22.5% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions