T. Assayag

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ironi Kiryat Ata 24 23:01 8.5 0.3 5.2 45.3% 42.4% 77.8% 0 0
Super League Super League 24 23:01 8.5 0.3 5.2 45.3% 42.4% 77.8% 0 0
Ironi Kiryat Ata 3 25:33 6.7 1.7 3.7 26.3% 37.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions