T. Armocida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rocamora W 9 5:30 0.4 0.3 0.2 18.2% 0.0% 0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 9 5:30 0.4 0.3 0.2 18.2% 0.0% 0% 0 0
Rocamora W 16 8:29 0.9 1.3 0.3 16.0% 11.1% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions