T. Arikawe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sampaense Illiabum 27 28:08 12 7.4 1.3 45.1% 27.5% 66.2% 9 0
Proliga Proliga 27 28:08 12 7.4 1.3 45.1% 27.5% 66.2% 9 0
Galitos Aveiro 9 34:20 15.4 7.4 1.6 47.6% 30.0% 46.2% 1 0
Malbas 16 33:10 19.4 7.6 1.8 52.7% 42.5% 60.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions