T. Arbuckle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki 12 18:20 6.8 1.3 0.8 35.6% 35.4% 86.7% 0 0
First League First League 12 18:20 6.8 1.3 0.8 35.6% 35.4% 86.7% 0 0
Iverioni 1 22:56 5 3 2 20.0% 0% 100.0% 0 0
HKK Mostar Iverioni 15 17:22 6.6 2.3 1.6 38.5% 27.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions