T. Anderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suchumi 2 29:30 19 5.5 5 43.8% 25.0% 63.6% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 29:30 19 5.5 5 43.8% 25.0% 63.6% 0 0
Alkar 21 26:57 13.4 4.4 5.3 42.2% 26.1% 59.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions