T. Anderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oostende 11 21:35 10.3 3.3 1.8 55.6% 42.1% 55.6% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 11 21:35 10.3 3.3 1.8 55.6% 42.1% 55.6% 0 0
Oostende Leuven Bears 29 32:11 15 8.2 3 51.7% 34.7% 56.3% 8 0
New Orleans Pelicans Leuven Bears 4 27:10 13.2 6 2 57.1% 33.3% 69.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions