T. Anderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vellaznimi 34 31:41 15.4 6.9 1.4 47.2% 40.6% 73.0% 4 0
Superliga Superliga 28 31:42 14.9 6.7 1.4 45.9% 40.0% 74.0% 3 0
Liga Unike Liga Unike 6 31:38 17.5 7.7 1.5 52.7% 43.5% 68.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions