T. Andersen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Copenhagen 28 24:06 9.9 4.6 2.9 57.9% 16.7% 62.5% 2 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 27 24:00 9.9 4.7 2.9 58.6% 16.7% 61.5% 2 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 26:35 10 2 3 44.4% 0% 100.0% 0 0
Copenhagen 28 18:13 5.1 3.1 1.3 55.1% 0.0% 58.5% 0 0
Copenhagen 12 6:13 1.1 1.2 0.6 28.6% 0.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions