T. Almeida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Santo Andre 9 25:05 10.2 3.4 1.2 41.8% 33.3% 71.4% 0 0
Proliga Proliga 9 25:05 10.2 3.4 1.2 41.8% 33.3% 71.4% 0 0
Galomar 8 3:42 0 0.6 0.1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Vitoria 3 2:59 0 1.3 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions