T. Allen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wels Sheffield Sharks 37 23:45 10.8 2.7 4.4 44.4% 34.1% 73.0% 2 0
Austria Cup Austria Cup 2 30:20 20.5 1 5 50.0% 43.8% 66.7% 0 0
SLB SLB 8 22:46 8.1 4.8 3 43.1% 0.0% 69.2% 0 0
Superliga Superliga 27 23:34 10.9 2.3 4.7 44.0% 35.8% 74.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions