T. Aho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DVTK W 41 14:31 4 1.3 1.5 40.8% 21.1% 62.5% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 12 11:15 2.1 1 0.8 36.0% 27.3% 57.1% 0 0
NB I A W NB I A W 28 16:15 4.9 1.5 1.8 41.7% 20.0% 64.0% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 4:42 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
DVTK W 31 15:12 3.8 1.4 1.2 42.2% 17.1% 78.3% 0 0
DVTK W 29 13:39 2.8 1.1 1.2 40.3% 28.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions