T. Adams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators W 26 20:16 10.2 2.7 3.3 44.7% 42.9% 62.8% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 17:58 13.5 2.5 0 42.9% 50.0% 61.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 19:12 10 2.4 2 38.6% 22.2% 82.4% 0 0
SLB Women SLB Women 19 20:48 9.8 2.8 4 46.9% 46.7% 57.1% 0 0
Estonia W 6 22:17 8.2 1.3 2.3 41.9% 9.1% 57.1% 0 0
Valur W 9 24:15 16.6 4.3 2.9 48.7% 37.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions