T. Ada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uniao Sportiva W 9 29:19 12.2 10.2 1.2 39.8% 45.5% 60.0% 4 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 30:49 10 9.2 0.8 29.6% 37.5% 83.3% 2 0
LFB Women LFB Women 5 28:06 14 11 1.6 49.2% 66.7% 52.6% 2 0
Galitos W 7 27:09 11.6 10.6 0.3 47.1% 0.0% 60.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions