T. Acuff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Kalev/Cramo 12 17:56 5.8 2.2 1.4 40.7% 44.0% 78.6% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 12 17:56 5.8 2.2 1.4 40.7% 44.0% 78.6% 0 0
BC Kalev/Cramo 39 19:16 7.5 2 2.2 40.6% 30.4% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions