T. Aalto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raholan Pyrkiva 18 15:48 5.5 1.6 2.8 34.5% 25.0% 48.4% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 18 15:48 5.5 1.6 2.8 34.5% 25.0% 48.4% 0 0
Raholan Pyrkiva 19 18:52 6.9 3.1 2.1 52.9% 25.0% 83.3% 0 0
Raholan Pyrkiva 18 23:47 9.1 5.9 3.5 37.9% 19.3% 71.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions