Szymkiewicz Magdalena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gorzow W 2 30:02 14 6 3.5 60.0% 40.0% 100.0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 2 30:02 14 6 3.5 60.0% 40.0% 100.0% 0 0
Gorzow W 36 24:15 8.9 2.8 4.3 38.6% 26.4% 72.8% 0 0
Poland W Lublin W Gorzow W 5 23:13 9.6 3.4 2.4 48.6% 38.5% 100.0% 0 0
Lublin W 28 32:14 14.8 3.4 4.1 43.9% 39.0% 79.2% 1 0
VBW Gdynia W Lublin W 2 21:30 4.5 2.5 1.5 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
VBW Gdynia W 28 9:00 2.2 1.1 0.8 40.7% 30.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions