Szymanski Roman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin 15 7:02 0.6 1.5 0.1 44.4% 0% 50.0% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 15 7:02 0.6 1.5 0.1 44.4% 0% 50.0% 0 0
Lublin 10 8:28 1.3 1.3 0 71.4% 0% 50.0% 0 0
Lublin 37 6:03 0.4 1.2 0.2 28.6% 0.0% 75.0% 0 0
Lublin 1 9:49 2 1 0 50.0% 0% 0% 0 0
Lublin 32 9:30 2.3 2.4 0.2 56.6% 0% 51.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions