Szoke Balint

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaposvari 36 18:47 4.4 3.4 1.2 46.1% 15.4% 32.3% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 21:35 9 3 0 66.7% 0.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 35 18:42 4.3 3.5 1.2 45.2% 15.7% 30.0% 0 0
Kaposvari 20 13:53 3.8 1.6 0.8 55.3% 40.6% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions