Szabo Veronika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostrava W BK Havirov W 25 11:59 2.2 1.6 0.8 31.2% 25.0% 66.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 12:14 2.4 1.3 1 50.0% 42.9% 0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 27:23 5.5 3 2 35.7% 20.0% 0.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 1 10:12 2 3 2 20.0% 0.0% 0% 0 0
ZBL W ZBL W 15 9:55 1.7 1.4 0.5 22.6% 21.4% 80.0% 0 0
BK Havirov W Ostrava W 11 13:18 2.4 1.5 1.1 25.0% 19.0% 0.0% 0 0
Ostrava W 23 11:43 1.4 1.5 0.6 18.5% 12.0% 62.5% 0 0
Ostrava W 6 14:02 1.3 1.8 0.7 14.3% 0.0% 100.0% 0 0
Ostrava W 15 10:25 1.7 1.2 0.3 20.0% 16.7% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions