Sycius Robertas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Olimpas Palanga Jonava 31 13:42 4.1 1.6 0.6 35.7% 37.8% 69.2% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 5 12:32 1.6 1.8 0.2 20.0% 10.0% 100.0% 0 0
NKL NKL 25 14:26 4.8 1.6 0.7 38.2% 42.9% 66.7% 0 0
LKL LKL 1 1:07 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions