Swider Cole

Swider Cole

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USA 2 24:03 16 7.5 2 57.1% 75.0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 24:03 16 7.5 2 57.1% 75.0% 66.7% 0 0
Anadolu Efes 23 13:50 7.7 1.6 0.4 43.5% 37.8% 86.2% 0 0
Los Angeles Lakers Anadolu Efes 37 13:30 8.3 2.2 0.5 50.0% 45.8% 85.7% 2 0
Toronto Raptors Detroit Pistons Indiana Pacers 14 16:49 6.4 3 0.6 31.9% 31.9% 80.0% 0 0
Miami Heat 6 19:44 11.7 3 0.8 45.9% 45.9% 91.7% 0 0
Miami Heat 23 8:05 4.3 0.7 0.5 35.4% 35.4% 100.0% 0 0
Los Angeles Lakers 5 28:23 15.2 5.6 0.4 42.5% 42.5% 87.5% 0 0
Los Angeles Lakers 12 13:11 4.9 2.3 0.8 26.7% 26.7% 92.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions