Svoboda Noa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Split 27 8:54 2.3 1.2 1.2 33.9% 17.4% 89.5% 0 0
Premijer liga Premijer liga 24 8:27 2.4 1.1 1 34.0% 20.0% 89.5% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 12:32 1.3 2 2.7 33.3% 0.0% 0% 0 0
Croatia Split 17 10:05 2.6 1.4 1.1 40.0% 35.3% 58.3% 0 0
Alkar 39 29:40 13.8 4 4.4 40.1% 36.0% 77.9% 2 1
Skrljevo 35 24:12 10.1 2.9 3.5 49.6% 45.0% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions