Svoboda Matej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nymburk 54 19:39 10.3 3.1 1.9 42.3% 35.1% 80.8% 1 0
NBL NBL 48 19:34 10.3 3 1.9 42.7% 36.5% 80.2% 1 0
Czech Cup Czech Cup 6 20:22 10.5 3.5 2.3 39.3% 25.8% 84.6% 0 0
Nymburk 16 13:01 5.4 2.1 1.2 41.0% 25.8% 71.4% 0 0
Nymburk 47 20:00 9.6 2.8 1.3 43.2% 32.2% 79.3% 0 0
Decin Czech Republic Nymburk 18 13:50 6.3 1.8 0.4 40.6% 29.2% 66.7% 0 0
Decin West 49 29:20 18.1 5 1.9 43.5% 31.3% 83.8% 3 0
Decin 2 29:34 17.5 7.5 2 35.7% 9.1% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions