Sverrisdottir Alexandra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Njardvik W 6 6:53 1.5 1 0 57.1% 33.3% 0% 0 0
Premier League W Premier League W 6 6:53 1.5 1 0 57.1% 33.3% 0% 0 0
Valur W 7 14:19 1.9 1.4 0.4 16.7% 25.0% 0% 0 0
Grindavik W 30 27:07 5.6 3.5 2.7 36.1% 34.6% 65.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions