Svejcar Spencer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cartagena 29 23:19 9 2 1.2 39.0% 36.5% 80.0% 0 0
Primera FEB Primera FEB 29 23:19 9 2 1.2 39.0% 36.5% 80.0% 0 0
Pardubice 15 25:26 10.5 3.5 3.2 34.3% 30.1% 80.0% 0 0
Czech Republic 3 10:22 3.7 2.3 1 50.0% 33.3% 66.7% 0 0
Nymburk 22 21:11 13.1 2.5 1.6 48.6% 42.2% 79.5% 0 0
Nymburk 10 18:27 10.2 2.1 1.1 42.5% 37.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions