Svandrlik Jan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava 61 21:37 7.4 3.8 0.9 35.0% 32.9% 72.7% 0 0
NBL NBL 47 22:12 7.8 3.7 0.9 36.6% 34.8% 69.4% 0 0
Czech Cup Czech Cup 5 20:00 8.2 4.8 0 35.3% 30.8% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 9 19:24 4.8 3.9 0.9 26.2% 23.4% 0% 0 0
Opava 3 23:32 4 4.7 1 13.3% 16.7% 100.0% 0 0
Opava 50 20:56 6.4 4.1 0.7 34.8% 29.9% 74.1% 0 0
Opava 42 20:24 6.3 3.7 0.5 36.1% 30.2% 70.0% 0 0
Opava 6 22:27 6.2 3 1 35.1% 26.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions