Svalason Astthor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valur 14 8:05 1.6 0.8 0.7 31.8% 33.3% 80.0% 0 0
Premier league Premier league 14 8:05 1.6 0.8 0.7 31.8% 33.3% 80.0% 0 0
Valur 22 11:58 2.9 1.6 1.5 40.0% 34.2% 87.5% 0 0
Valur 31 20:56 5.6 2.1 2 47.1% 45.5% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions