Sustic Ante

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dakovo 26 21:18 9.7 4.4 0.8 53.7% 20.0% 69.2% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 2 20:44 12 5.5 0.5 60.0% 66.7% 66.7% 0 0
Prva Liga Prva Liga 24 21:21 9.5 4.3 0.8 53.2% 15.6% 69.7% 0 0
Skrljevo 19 20:49 8.9 4.3 1.1 71.3% 0.0% 61.9% 0 0
Zabok 25 9:02 3.4 1.7 0.7 53.2% 42.9% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions