Superi Eduardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nacional 15 4:20 1.5 0.7 0.6 35.0% 30.8% 66.7% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 15 4:20 1.5 0.7 0.6 35.0% 30.8% 66.7% 0 0
Nacional 21 3:44 1.7 0.5 0.5 42.1% 15.0% 16.7% 0 0
Nacional 6 3:29 1.2 0.5 0.2 27.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions