Sun Yahui

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beijing 12 3:51 1.8 0.8 0.7 26.9% 25.0% 80.0% 0 0
CBA CBA 12 3:51 1.8 0.8 0.7 26.9% 25.0% 80.0% 0 0
Beijing 3 3:40 2 0 0 11.1% 20.0% 75.0% 0 0
China U19 6 8:25 3.2 0.7 1 46.2% 45.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions