Sun Minghui

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zhejiang Guangsha 34 23:20 8.9 2 5.6 40.4% 32.7% 85.7% 2 0
CBA CBA 29 23:55 9 2.1 5.6 40.0% 32.7% 88.0% 1 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 5 20:00 8 1.4 5.6 43.3% 33.3% 76.9% 1 0
Zhejiang Guangsha 45 33:36 14.9 3.3 8.5 37.7% 29.9% 80.5% 16 1
Zhejiang Guangsha 42 33:41 19.8 4.3 9.8 40.9% 29.3% 81.9% 23 1
China 1 2:26 2 1 0 0.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions