Sumner Edmond

Sumner Edmond

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guangdong 34 23:13 21.3 4.1 3.9 52.8% 30.5% 84.8% 0 0
CBA CBA 31 23:35 21.7 4.3 3.9 52.3% 31.7% 86.4% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 19:29 17.7 3 4 59.4% 12.5% 70.0% 0 0
Sichuan 26 35:56 36 6.6 6.8 44.7% 31.5% 87.6% 9 0
Zalgiris Kaunas Charlotte Hornets 35 15:18 8.6 1.9 2.5 43.9% 32.7% 76.2% 0 0
Zalgiris Kaunas 23 13:26 6.9 1.1 1.8 43.8% 39.3% 81.1% 0 0
Brooklyn Nets 55 13:49 7.1 1.5 1.3 35.2% 35.2% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions