Summers DaJuan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de La Guaira 17 23:06 9.8 3.6 0.8 40.2% 36.6% 88.4% 0 0
Superliga Superliga 17 23:06 9.8 3.6 0.8 40.2% 36.6% 88.4% 0 0
Goyang Sono 16 12:28 6.7 2.1 0.5 34.5% 30.5% 50.0% 0 0
Rain or Shine Elasto Painters 4 39:34 24.8 9.2 2.8 38.5% 34.1% 86.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions