Sulske Gabriele

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panevezys W 3 35:33 17.3 6.3 4.3 30.4% 13.8% 81.0% 0 0
SLB Women SLB Women 3 35:33 17.3 6.3 4.3 30.4% 13.8% 81.0% 0 0
Panevezys W 7 32:09 15.9 4.6 3.3 35.6% 25.4% 58.5% 0 0
Lithuania W 2 18:00 9 1.5 0.5 55.6% 50.0% 66.7% 0 0
Kibirkstis Vilnius W Panevezys W 45 24:17 11.4 3.8 3.1 41.0% 32.0% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions