Sulaimon Rasheed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Buducnost 2 28:35 17 6 4.5 59.1% 66.7% 0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 2 28:35 17 6 4.5 59.1% 66.7% 0% 0 0
Buducnost 1 17:11 6 2 5 28.6% 25.0% 50.0% 0 0
Buducnost 47 23:36 11.8 2.5 2.7 45.6% 40.0% 67.3% 0 0
Buducnost 4 25:29 9.5 3.5 5.8 66.7% 50.0% 88.9% 0 0
Buducnost 57 25:35 12.6 3 3.1 40.1% 34.9% 79.0% 0 0
BC Wolves 33 22:29 14.6 2.5 2.8 44.3% 34.5% 82.0% 0 0
BC Wolves 8 28:44 18.2 2.2 4.1 40.3% 38.5% 78.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions