Sugak Anna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyiv Basket W Odessa W 14 19:20 8.9 6.9 0.4 32.0% 29.2% 65.2% 3 0
Superleague W Superleague W 14 19:20 8.9 6.9 0.4 32.0% 29.2% 65.2% 3 0
Kyiv Basket W 20 36:54 13.8 12.2 1.4 32.3% 27.1% 72.6% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions