Subotkevic Robert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ukmerges Stekas 37 31:06 13.7 5.1 2.1 49.4% 41.6% 81.0% 2 0
NKL NKL 37 31:06 13.7 5.1 2.1 49.4% 41.6% 81.0% 2 0
Omega-Tauras 45 34:46 16.7 6 1.8 48.5% 39.9% 81.5% 5 0
BC Olimpas Palanga 55 29:14 10.6 3.9 1.5 48.8% 38.3% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions