Suarez Manuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nacional 17 23:42 13.9 7.8 1.8 43.9% 34.3% 64.9% 4 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 17 23:42 13.9 7.8 1.8 43.9% 34.3% 64.9% 4 0
BC Kalev/Cramo Prawira Bandung 17 22:56 16.3 7.8 2.1 53.8% 32.2% 74.2% 5 0
BC Kalev/Cramo Chile 44 18:48 11.5 5.9 1.1 50.7% 33.3% 74.0% 5 0
Las Animas 3 11:34 4 2 2.3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions