Su Seo-Min

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wonju DB 36 10:58 2.3 1.6 0.4 39.0% 33.3% 71.4% 0 0
KBL KBL 36 10:58 2.3 1.6 0.4 39.0% 33.3% 71.4% 0 0
Wonju DB 51 16:36 3.1 3.3 1.1 36.7% 24.6% 76.9% 0 0
Wonju DB 45 10:41 2.5 1.8 0.4 43.5% 25.5% 35.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions