Su Ruoyu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zhejiang Guangsha Sichuan 26 10:37 1.5 1.6 0.5 39.4% 0% 54.5% 0 0
CBA CBA 26 10:37 1.5 1.6 0.5 39.4% 0% 54.5% 0 0
Sichuan 35 15:15 3.7 2.7 1.2 53.7% 0.0% 80.6% 0 0
Sichuan 28 19:13 7.4 4 1.5 52.9% 50.0% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions