Stupnicki Jakub

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
R. Rzeszow 30 29:04 11 2.3 5.8 41.0% 28.8% 66.1% 1 0
1 Liga 1 Liga 30 29:04 11 2.3 5.8 41.0% 28.8% 66.1% 1 0
Lancut 46 29:05 10.2 2.9 3.4 38.1% 29.0% 71.3% 0 0
Bydgoszcz 42 11:42 2.8 0.9 1.1 46.2% 33.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions