Stuknys Nikas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rytas Rytas 2 37 16:50 6.5 2.5 4 49.3% 25.4% 48.0% 4 0
LKL LKL 16 6:41 1.4 0.5 1.1 61.1% 0.0% 0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 2 2:06 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
NKL NKL 19 26:56 11.4 4.3 6.9 48.2% 25.9% 48.0% 4 0
Rytas 4 4:29 1 0.5 1 66.7% 0% 0% 0 0
Rytas 2 22 24:34 10 4.1 4.9 51.9% 38.5% 87.0% 1 0
Lietkabelis 17 2:59 0.3 0.4 0.6 40.0% 0% 50.0% 0 0
Lietkabelis 6 6:08 1.7 0.3 1 66.7% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions