Studer Agnes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hungary W 5 22:56 5.6 2.4 4.6 26.3% 21.7% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 22:56 5.6 2.4 4.6 26.3% 21.7% 100.0% 0 0
NKA Pecs W 31 20:54 6.2 3 4.6 30.3% 20.7% 54.1% 1 0
NKA Pecs W 35 26:10 8.8 3.4 5.5 36.6% 30.7% 52.9% 1 0
Hungary W 7 25:01 10 2.9 4.7 46.4% 44.0% 87.5% 1 0
CBK Mersin W Flammes Carolo W 29 15:11 4.6 1.9 3 38.5% 28.3% 54.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions